nuôi trồng

nuôi trồng

Nhiều hộ gia đình ở vùng này chuyên nuôi trồng tôm và lúa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nuôi (động vật) trồng (cây): Chỉ hoạt động chăn nuôi gia súc, gia cầm, thủy sản canh tác, gieo trồng các loại cây nông nghiệp, lâm nghiệp.
    • Phát triển, gây dựng một cách chủ đích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc chăm sóc, phát triển một thứ đó (như một kỹ năng, một mối quan hệ) một cách bài bản.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhiều hộ gia đìnhvùng này chuyên nuôi trồng tôm lúa. (Nhiều hộ gia đìnhvùng này chuyên nuôi tôm trồng lúa.)
    • Việc nuôi trồng thủy sản đang ngày càng phát triển. (Việc nuôi trồng thủy sản đang ngày càng phát triển.)
    • Anh ấy đã dành nhiều năm để nuôi trồng tình bạn với những người hàng xóm. (Anh ấy đã dành nhiều năm để vun đắp tình bạn với những người hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nuôi trồng bền vững": chỉ các hoạt động chăn nuôi, canh tác theo hướng lâu dài, thân thiện với môi trường.

    • Mô hình nuôi trồng bền vững giúp bảo vệ nguồn nước đất đai. (Mô hình nuôi trồng bền vững giúp bảo vệ nguồn nước đất đai.)
  • "Nuôi trồng nhân tạo": chỉ việc áp dụng các công nghệ, kỹ thuật để tạo ra môi trường nuôi trồng không hoàn toàn phụ thuộc vào tự nhiên.

    • giống được sản xuất bằng phương pháp nuôi trồng nhân tạo. ( giống được sản xuất bằng phương pháp nuôi trồng nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Canh tác (động từ): chuyên về việc trồng trọt, cày cấy trên đất đai.

    • Canh tác lúa nước. (Trồng lúa nước.)
  • Chăn nuôi (động từ): chuyên về việc nuôi dưỡng, chăm sóc động vật.

    • Chăn nuôi gia súc. (Nuôi gia súc.)
  • Trồng trọt (động từ): chuyên về việc gieo trồng, chăm bón cây cối.

    • Trồng trọt rau màu. (Trồng các loại rau củ.)
Từ đồng nghĩa
  • Gây trồng: thường dùng trong lâm nghiệp, chỉ việc trồng chăm sóc cây rừng.
  • Vun trồng: nhấn mạnh khía cạnh chăm bón, vun đắp (có thể dùng theo nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đầu nuôi trồng: bỏ vốn, công sức vào hoạt động nuôi trồng.

    • Họ đã đầu nuôi trồng một trang trại tổng hợp. (Họ đã đầu vào việc nuôi trồng một trang trại tổng hợp.)
  • Phát triển nuôi trồng: mở rộng, nâng cao quy mô hiệu quả của hoạt động nuôi trồng.

    • Chính sách mới nhằm phát triển nuôi trồng hữu cơ. (Chính sách mới nhằm phát triển việc nuôi trồng hữu cơ.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "nuôi trồng" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các thành ngữ thường tách riêng "nuôi" hoặc "trồng").